Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7244

adversary

/'ædvəsəri/

danh từ

  • kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ
Biến thể từ adversaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who offers opposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...