Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adverseness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adverseness

//

  • xem adverse
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being adverse; opposition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...