Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advertising formats

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈfɔːrmæts/

Nghĩa thường dùng

các kiểu quảng cáo khác nhau cụm từ

“There are various advertising formats available online.”Có nhiều định dạng quảng cáo khác nhau có sẵn trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...