Từ điển Anh–Việt

112.265 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advertising platform

/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ ˈplæt.fɔːrm/

Đang hiển thị mục gốc advertising platform cho “advertising platforms”.

Nghĩa thường dùng

nền tảng quảng cáo cụm từ

“Google is a popular advertising platform.”Google là một nền tảng quảng cáo phổ biến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...