advertising reach
Nghĩa thường dùng
phạm vi quảng cáo
cụm từ
“The advertising reach of this campaign was impressive.”Phạm vi quảng cáo của chiến dịch này thật ấn tượng.
Từ điển Anh–Việt
112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The advertising reach of this campaign was impressive.”Phạm vi quảng cáo của chiến dịch này thật ấn tượng.
Đang tải...