Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advisableness

/əd,vaizə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advisableness

/əd,vaizə'biliti/

danh từ

  • tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo
  • tính chất khôn, tính chất khôn ngoan

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...