advocate for healthy diets
Nghĩa thường dùng
“Many organizations advocate for healthy diets among children.”Nhiều tổ chức ủng hộ chế độ ăn uống lành mạnh cho trẻ em.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many organizations advocate for healthy diets among children.”Nhiều tổ chức ủng hộ chế độ ăn uống lành mạnh cho trẻ em.
Đang tải...