advocate for nutrition
Nghĩa thường dùng
“Organizations advocate for nutrition education in schools.”Các tổ chức hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng trong trường học.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Organizations advocate for nutrition education in schools.”Các tổ chức hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng trong trường học.
Đang tải...