Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advocator

/'ædvәkeitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advocator

//

  • xem advocate
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who pleads for a cause or propounds an idea

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...