Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advowson

/әd'vajzәn/
Biến thể từ advowsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advowson

//

* danh từ
  • quyền tiến cử người làm mục sư
Định nghĩa tiếng Anh

n the right in English law of presenting a nominee to a vacant ecclesiastical benefice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...