Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

advt

//

* danh từ
  • (viết tắt của advertisment) quảng cáo
Biến thể từ advts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...