Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adyta

/'æditəm/

danh từ, số nhiều adyta

/'æditə/
  • chính điện (ở giáo đường)
  • thâm cung; buồng riêng
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Adytum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...