Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adyta

/'æditəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adyta

/'æditəm/

danh từ, số nhiều adyta

/'æditə/
  • chính điện (ở giáo đường)
  • thâm cung; buồng riêng
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Adytum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...