phổ biến #39495 adze/ædz/danh từrìu lưỡi vòmngoại động từđẽo bằng rìu lưỡi vòm Biến thể từ adzes số nhiều adzing hiện tại phân từ adzed quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhn an edge tool used to cut and shape wood