Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39495

adze

/ædz/

danh từ

  • rìu lưỡi vòm

ngoại động từ

  • đẽo bằng rìu lưỡi vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n an edge tool used to cut and shape wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...