aecial
/'i:siəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aecial
//
- Cách viết khác : aecidial
Định nghĩa tiếng Anh
a of or belonging to an aecium
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or belonging to an aecium
Đang tải...