Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aeciospore

/'i:siәspɔ:(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aeciospore

//

* danh từ
  • bào tử gỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n spore of a rust fungus formed in an aecium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...