Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aeneolithic

//

* tính từ, cũng eneolithic
  • thuộc thời đồng đá (giai đoạn (khảo cổ học) giữa thời đại đồ đá đến thời đại đồ đồng thau ở châu Âu và châu á)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...