aerify
/'eərifai/
Biến thể từ
aerifying hiện tại phân từ
aerified quá khứ
aerifies ngôi 3 số ít
aerified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aerify
/'eərifai/
ngoại động từ
- làm hoá ra thể hơi, khí hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v turn into gas