Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aerobe

/'eəroub/

danh từ

  • vi sinh vật ưa khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism (especially a bacterium) that requires air or free oxygen for life

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...