Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerobe

/'eəroub/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerobe

/'eəroub/

danh từ

  • vi sinh vật ưa khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism (especially a bacterium) that requires air or free oxygen for life

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...