aerobiology
/'eəroubai'ɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aerobiology
/'eəroubai'ɔlədʤi/
danh từ
- khoa sinh vật không khí (nghiên cứu các vi sinh vật và bào tử trong không khí)
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...