aerocamera
/,eərou'kæmərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aerocamera
/,eərou'kæmərə/
danh từ
- máy ảnh chụp trên không (chụp từ máy bay)
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...