Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerocarrier

/'eərou'kæriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerocarrier

/'eərou'kæriə/

danh từ

  • tàu sân bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...