aerodynamically
/,eәrәudai'næmikәli/ phổ biến #35094
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aerodynamically
//
- xem aerodynamic
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...