Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerodynamics

/'eəroudai'næmiks/ TOEFL phổ biến #21018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerodynamics

/'eəroudai'næmiks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)

  • khí động lực học
    • cosmical aerodynamics: khí động lực học vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of mechanics that deals with the motion of gases (especially air) and their effects on bodies in the flow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...