Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerolite

/'eərəlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerolite

/'eərəlait/

danh từ

  • đá trời, thiên thạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stony meteorite consisting of silicate minerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...