Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerolithology

/,eәrәli'θɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerolithology

//

* danh từ
  • thiên thạch học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of aerolites.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...