Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aerolithology

//

* danh từ
  • thiên thạch học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of aerolites.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...