aerolithology
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aerolithology
//
* danh từ- thiên thạch học
Định nghĩa tiếng Anh
n. The science of aerolites.
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The science of aerolites.
Đang tải...