aerologic
/,εərəu'lɔdʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aerologic
//
- xem aerology
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Aerological
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Aerological
Đang tải...