Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aerology

/eə'rɔlədʤi/

danh từ

  • (vật lý) môn quyển khí
  • (khí tượng) môn khí tượng cao không
Định nghĩa tiếng Anh

n. meteorology of the total extent of the atmosphere; especially the upper layers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...