aeromagnetic
/,eәrәmæ^'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aeromagnetic
//
* tính từ- (thuộc) từ tính, (có) từ tính
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...