Từ điển Anh–Việt

112,430 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aeromechanics

/,eəroumi'kæniks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)

  • cơ học chất khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of mechanics that deals with the motion of gases (especially air) and their effects on bodies in the flow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...