Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aeronautical

/,eərə'nɔ:tik/ phổ biến #23451
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aeronautical

/,eərə'nɔ:tik/

tính từ

  • (thuộc) hàng không
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to aeronautics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...