aeronautical
/,eərə'nɔ:tik/ phổ biến #23451
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aeronautical
/,eərə'nɔ:tik/
tính từ
- (thuộc) hàng không
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to aeronautics