Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aeronautics

/,eəreə'nɔ:tiks/ GRE phổ biến #26576
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aeronautics

/,eəreə'nɔ:tiks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)

  • hàng không học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the theory and practice of navigation through air or space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...