aeronavigation
/'eərou,nævi'geiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aeronavigation
/'eərou,nævi'geiʃn/
danh từ
- thuật hàng không
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...