Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aerophotograph

/'eərou'foutəgrɑ:f/

danh từ

  • ảnh chụp từ máy bay

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...