aeroplankton
/,eәrәu'plæŋktәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aeroplankton
//
* danh từ- sinh vật trong không khí
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...