Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aerostatical

//

  • xem aerostat
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to aerostatics; pneumatic.\na. Aeronautic; as, an aerostatic voyage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...