Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aerostatics

/,eərou'stætiks/

danh từ

  • (số nhiều dùng như số ít) khí cầu học
  • khí tĩnh học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science that treats of the equilibrium of elastic\n fluids, or that of bodies sustained in them. Hence it includes\n aeronautics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...