Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aerotechnics

/,eərou'tekniks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)

  • kỹ thuật hàng không
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...