Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aeruginous

/iə'ru:dʤinəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aeruginous

/iə'ru:dʤinəs/

tính từ

  • có tính chất gỉ đồng; giống màu gỉ đồng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the nature or color of verdigris, or the rust of copper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...