aesculapian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aesculapian
//
* tính từ- (thuộc) thần y
Định nghĩa tiếng Anh
a of or belonging to Aesculapius or the healing art
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or belonging to Aesculapius or the healing art
Đang tải...