Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aesculapian

/,i:skju'leipjәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aesculapian

//

* tính từ
  • (thuộc) thần y
Định nghĩa tiếng Anh

a of or belonging to Aesculapius or the healing art

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...