Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aesthetes

/i:s'θi:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aesthetes

//

* danh từ
  • giác quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who professes great sensitivity to the beauty of art and nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...