aesthetically
/i:s'θetikəli/ phổ biến #16450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aesthetically
/i:s'θetikəli/
phó từ
- có thẩm mỹ
- về mặt thẩm mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tasteful way
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a tasteful way
Đang tải...