Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16450

aesthetically

/i:s'θetikəli/

phó từ

  • có thẩm mỹ
  • về mặt thẩm mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tasteful way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...