Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aestival

/i:s'taivəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aestival

/i:s'taivəl/

tính từ

  • (thuộc) mùa hạ; sinh vào mùa hạ
Định nghĩa tiếng Anh

s (rare) of or occurring in summer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...