Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afebrile

/ә'fi:brәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afebrile

//

* tính từ
  • hết cơn sốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no fever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...