Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affableness

/,æfə'biliti/

danh từ

  • sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà nhã; sự niềm nở, sự ân cần
Định nghĩa tiếng Anh

n. Affability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...