Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23010

affectation

/,æfek'teiʃn/

danh từ

  • sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên
  • sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì)
    • all ship whatever their affectation: tất cả các tàu, bất cứ sử dụng vào việc gì
Biến thể từ affectations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberate pretense or exaggerated display

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...