Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affectation

/,æfek'teiʃn/ GRE phổ biến #23010
Biến thể từ affectations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affectation

/,æfek'teiʃn/

danh từ

  • sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên
  • sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì)
    • all ship whatever their affectation: tất cả các tàu, bất cứ sử dụng vào việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberate pretense or exaggerated display

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...