Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affectedly

/ə'fektidli/

phó từ

  • giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an affected manner; hypocritically; with more show\n than reality.\nadv. Lovingly; with tender care.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...