Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affectingly

/ə'fektiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affectingly

//

* phó từ
  • khiến xúc động, khiến mủi lòng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an affecting manner; is a manner to excite emotions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...