Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41475

affectional

//

  • xem affection
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by emotion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...