Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14360

affectionately

//

* phó từ
  • âu yếm, trìu mến
Định nghĩa tiếng Anh

r with affection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...