affectionateness
/ə'fekʃnitnis/
danh từ
- tính hay thương yêu, tính thương mến; tính trìu mến
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being affectionate; fondness;\n affection.
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality of being affectionate; fondness;\n affection.
Đang tải...